classical ballet

Học thuật
Thân thiện
classical ballet

A young dancer practices classical ballet at the barre.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu ba lê cổ điển: Một phong cách múa ba lê dựa trên các bước nhảy chính xác, theo quy ước truyền thống, được thực hiện với những chuyển động duyên dáng uyển chuyển. Đây hình thức ba lê truyền thống, nhấn mạnh vào kỹ thuật, hình thể sự thanh thoát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She has trained in classical ballet since she was five years old. ( ấy đã được đào tạo về điệu ba lê cổ điển từ khi lên năm tuổi.)
    • The performance featured a beautiful piece of classical ballet. (Buổi biểu diễn một tiết mục điệu ba lê cổ điển rất đẹp.)
    • Classical ballet requires years of disciplined practice. (Điệu ba lê cổ điển đòi hỏi nhiều năm luyện tập kỷ luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the traditions of classical ballet": những truyền thống của điệu ba lê cổ điển.

    • The school is dedicated to preserving the traditions of classical ballet. (Ngôi trường này tận tâm gìn giữ những truyền thống của điệu ba lê cổ điển.)
  • "a classical ballet company": một đoàn múa ba lê cổ điển.

    • She dances for a renowned classical ballet company. ( ấy biểu diễn cho một đoàn múa ba lê cổ điển nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballet (n): ba lê, múa ba lê (từ chung chỉ bộ môn nghệ thuật múa).
  • Neoclassical ballet (n): ba lê tân cổ điển (một phong cách phát triển từ ba lê cổ điển nhưng những cách tân về hình thức âm nhạc).
  • Contemporary ballet (n): ba lê đương đại (kết hợp kỹ thuật ba lê cổ điển với các yếu tố của múa hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Traditional ballet: ba lê truyền thống.
  • Formal ballet: ba lê chính quy, ba lê theo hình thức chuẩn mực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ ghép "classical ballet".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "classical ballet" một cách cố định.)

classical ballet

A young dancer practices classical ballet at the barre.

Noun
  1. điệu ba lê cổ điẻn (bước nhảy đúng theo quy ước, di chuyển nhẹ nhàng)